aldous huxley
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Aldous Huxley là tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng với tác phẩm mô tả một xã hội không tưởng bị kiểm soát bởi khoa học. Ông là cháu trai của nhà sinh vật học Thomas Huxley, sống từ năm 1894 đến 1963.
Ví dụ sử dụng
- (Aldous Huxley đã viết tiểu thuyết "Thế giới mới tươi đẹp" vào năm 1932.)
- (Nhiều độc giả coi Aldous Huxley là một nhà văn có tầm nhìn xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aldous Huxley's dystopia": chỉ xã hội không tưởng tiêu cực do Huxley miêu tả.
- Aldous Huxley's dystopia in "Brave New World" warns about technological control. (Xã hội không tưởng tiêu cực của Aldous Huxley trong "Thế giới mới tươi đẹp" cảnh báo về sự kiểm soát của công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Huxleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Aldous Huxley hoặc tư tưởng của ông.
- The Huxleyan vision of a genetically engineered society is still relevant today. (Tầm nhìn Huxleyan về một xã hội được biến đổi gen vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Tác giả của "Brave New World": nhà văn nổi tiếng với tác phẩm chính.
- Nhà văn không tưởng: người viết về các xã hội lý tưởng hoặc không tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù, nhưng thường dùng: to be compared to Aldous Huxley: được so sánh với Aldous Huxley.
- This novel is often compared to Aldous Huxley's works. (Tiểu thuyết này thường được so sánh với các tác phẩm của Aldous Huxley.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có cụm: "a Huxleyan nightmare": một cơn ác mộng kiểu Huxley, chỉ một xã hội tồi tệ do khoa học kiểm soát.
- The surveillance state described in the book is a Huxleyan nightmare. (Nhà nước giám sát được mô tả trong cuốn sách là một cơn ác mộng kiểu Huxley.)